STM32H7A3VIT6 vs STM32F767IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H7A3VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H7A3VIT6 STM32H7A3VIT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32H7A3VIT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32H7A3VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767IIT6 STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H7A3VIT6 STM32F767IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 (32-bit) ARM Cortex-M7 32-bit RISC with FPU
Maximum CPU Clock 280 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) 2 MB
SRAM 1.4 MB total (SRAM1/SRAM2/SRAM3/SRAM4 + DTCM + AXI SRAM) 512 KB
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.6 V 1.7 V to 3.6 V
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) -40 C to +85 C
I/O Count (approx.) [DATA_NEEDED: I/O count] —
ADC 3 x 16-bit, up to 3.6 MSPS 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
Timers [DATA_NEEDED: timer count details] 12x 16-bit + 2x 32-bit
Communication USB 2.0 FS+HS OTG, CAN FD, USART/UART, SPI, I2C, SAI, SDMMC, FMC —
Graphics Chrom-ART (DMA2D) accelerator, TFT-LCD controller (LTDC) TFT LCD controller, JPEG codec, Chrom-ART DMA2D
Math Accelerators FMAC, CORDIC, single-precision hardware MAC —
Security Cryptographic accelerators, TRNG, secure boot support —
FPU Double-precision IEEE 754 —
Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Tần số xung maksimum — 216 MHz
DMIPS — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
DSP Instructions — Yes (single-precision SIMD)
L1 Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
ART Accelerator — Yes (0-wait-state Flash execution)
USB — 2x USB OTG (FS + HS with on-chip PHY)
CAN — 2x CAN 2.0B
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
SDMMC — 2x SDMMC
SPI / I2S — 6x SPI (2 with I2S)
I2C — 3x I2C
USART/UART — 4x USART + 2x UART
Crypto/Hash — AES-128/192/256, SHA-1/2, MD5, HMAC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá