STM32L053R8T6 vs STM32L072RBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L053R8T6 bằng STMicroelectronics và STM32L072RBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L053R8T6 STM32L053R8T6 - 32MHz Ultra-Low-Power Cortex-M0+ MCU | ST

STM32L053R8T6 - 32MHz Ultra-Low-Power Cortex-M0+ MCU | ST

STM32L053R8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L072RBT6 STM32L072RBT6 - Ultra-Low-Power ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L072RBT6 - Ultra-Low-Power ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L072RBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L053R8T6 STM32L072RBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Architecture 32-bit —
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Flash Memory Size 64 KB (64K x 8) —
SRAM Size 8 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V (BOR enabled; down to 1.65 V in power-down without BOR) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp / Vỏ 64-LQFP (10x10 mm) —
Số lượng chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
USB Controller USB 2.0 full-speed crystal-less device —
ADC 12-bit with hardware oversampling up to 16-bit resolution —
DAC 12-bit —
Comparators 2 ultra-low-power comparators —
LCD Driver Up to 8x28 segments —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART I2C, SPI, USART, LPUART, USB 2.0
Run Mode Current 84 uA/MHz (typical) —
Standby Current with RTC 0.29 uA (typical) —
Number of GPIOs [DATA_NEEDED: Number of GPIOs] —
RoHS Compliant —
Core — ARM Cortex-M0+
Max Clock Speed — 32 MHz
Flash Memory — 128 KB
SRAM — 20 KB
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
GPIO Pins — 51
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — 16
DAC Resolution — 12-bit
DAC Channels — 2
Timers — 8 (including low-power timer)
Hộp — LQFP-64
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Supply Current (Run mode) — 84 uA/MHz
Standby Current (with RTC) — 0.29 uA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá