STM32L072CZT6 vs STM32L072CZT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L072CZT6 bằng STMicroelectronics và STM32L072CZT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L072CZT6 STM32L072CZT6 - 192KB Flash Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L072CZT6 - 192KB Flash Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L072CZT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L072CZT6TR STM32L072CZT6TR - 192KB Flash Cortex-M0+ USB MCU | STMicroelectronics

STM32L072CZT6TR - 192KB Flash Cortex-M0+ USB MCU | STMicroelectronics

STM32L072CZT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L072CZT6 STM32L072CZT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) ARM Cortex-M0+ 32-bit
Tần số xung maksimum 32 MHz 32 MHz
Flash Memory 192 KB —
SRAM 20 KB —
Supply Voltage (VDD) 1.65 V to 3.6 V —
Supply Voltage (BOR enabled) 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) —
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB USB 2.0 full-speed device (crystal-less) —
ADC 12-bit, hardware oversampling 12-bit, up to 16 channels
Comparators 2 ultra-low-power comparators —
Timers Multiple 16-bit and 32-bit timers (see datasheet) 16-bit and 32-bit timers, RTC, SysTick, IWDG, WWDG
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, USB 2x SPI, 3x I2C, 2x USART, 1x LPUART, USB
AES Hardware AES-128 —
RTC Yes, with calendar and tamper —
I/Os Up to 37 GPIOs (package-dependent) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory Size — 192 KB (192K x 8) Flash
SRAM Size — 20 KB
Supply Voltage Range — 1.65 V to 3.6 V (1.8 V to 3.6 V with BOR)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Package Type — 48-LQFP (7x7 mm)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed, crystal-less
Number of I/O Pins — 37 (per 48-LQFP variant)
Low-Power Modes — Run, Sleep, Low-Power Run/Sleep, Stop, Standby, Shutdown
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá