STM32L072RBT6 vs STM32L073RBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L072RBT6 bằng STMicroelectronics và STM32L073RBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L072RBT6 STM32L072RBT6 - Ultra-Low-Power ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L072RBT6 - Ultra-Low-Power ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L072RBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L073RBT6 STM32L073RBT6 - 32MHz ARM Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | ST

STM32L073RBT6 - 32MHz ARM Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | ST

STM32L073RBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L072RBT6 STM32L073RBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Max Clock Speed 32 MHz —
Flash Memory 128 KB —
SRAM 20 KB —
Operating Voltage 1.8 V to 3.6 V —
GPIO Pins 51 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 16 —
DAC Resolution 12-bit —
DAC Channels 2 —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, LPUART, USB 2.0 —
Timers 8 (including low-power timer) Multiple (16-bit and 32-bit)
Hộp LQFP-64 64-LQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Supply Current (Run mode) 84 uA/MHz —
Standby Current (with RTC) 0.29 uA —
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
Core Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (128K x 8)
RAM Size — 20 KB
EEPROM Size — 6 KB
Supply Voltage Range — 1.65 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Số chân — 64
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
USB Interface — USB 2.0 FS, crystal-less
ADC — 1 x 12-bit
DAC — 2 x 12-bit
LCD Controller — Yes (up to 4x52 segments)
I2C Interfaces — 3
SPI Interfaces — 2
USART/UART — USART + UART
RTC — Yes, with tamper detection
Capacitive Touch — S-Touch (TSEP)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá