STM32L151VCT6 vs STM32L162VCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L151VCT6 bằng STMicroelectronics và STM32L162VCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L151VCT6 STM32L151VCT6 - 256KB Flash Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32L151VCT6 - 256KB Flash Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32L151VCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L162VCT6 STM32L162VCT6 - 32MHz Cortex-M3 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32L162VCT6 - 32MHz Cortex-M3 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32L162VCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L151VCT6 STM32L162VCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 32-bit —
Maximum CPU Clock 32 MHz —
Flash Memory 256 Kbytes 256 KB
SRAM 32 Kbytes —
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) 100-pin LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (VDD) 1.65 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
ADC 12-bit, up to 1 Msps —
DAC 2x 12-bit —
Operational Amplifiers 3x rail-to-rail —
Comparators 2x ultra-low-power —
Low-Power Modes 7 modes including Stop and Standby —
GPIO Count Up to 83 —
Communication Peripherals USART, SPI, I2C, USB —
Hardware Encryption AES 128-bit AES 128-bit
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (JEDEC J-STD-020) —
Manufacturer — STMicroelectronics
Product Type — 32-bit ultra-low-power microcontroller
CPU Core — Arm Cortex-M3
Architecture — ARM 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
Flash Organization — 256K x 8
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
Điện áp cung cấp — 2.5 V to 3.3 V
USB Connectivity — Yes
LCD Support — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá