STM32L151VCT6D vs STM32L151CCT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L151VCT6D bằng STMicroelectronics và STM32L151CCT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L151VCT6D STM32L151VCT6D - 32MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32L151VCT6D - 32MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32L151VCT6D ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L151CCT6TR STM32L151CCT6TR - 256KB Flash Cortex-M3 MCU LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32L151CCT6TR - 256KB Flash Cortex-M3 MCU LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32L151CCT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L151VCT6D STM32L151CCT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) ARM Cortex-M3 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB
SRAM 32 KB 32 KB
EEPROM 8 KB (true EEPROM, not emulated) 8 KB
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Operating Voltage Range 1.65 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 C to +85 C
ADC 12-bit, up to 1 Msps —
DAC 12-bit —
Operational Amplifiers 3 on-chip 2 (on-chip rail-to-rail)
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY —
LCD Controller 8x40 or 4x44 segments —
I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count for 100-LQFP variant] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Supply Voltage Range — 1.65 V to 3.6 V
Number of I/Os — 37
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed (device/host/OTG)
ADC Channels — 14 (12-bit, up to 1 Msps)
DAC Channels — 2 (12-bit)
Low-Power Stop Mode Current — 4.4 uA (typ, with RTC retention)
Hardware AES Engine — AES-128 (yes)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá