STM32L452RET6 vs STM32L452RET6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L452RET6 bằng STMicroelectronics và STM32L452RET6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L452RET6 STM32L452RET6 - Ultra-Low-Power Cortex-M4 MCU 80MHz 512KB | ST

STM32L452RET6 - Ultra-Low-Power Cortex-M4 MCU 80MHz 512KB | ST

STM32L452RET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L452RET6TR STM32L452RET6TR - 80MHz 512KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L452RET6TR - 80MHz 512KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L452RET6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L452RET6 STM32L452RET6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4 with FPU Arm Cortex-M4 with FPU, 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Performance 100 DMIPS / 273 CoreMark 100 DMIPS
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 160 KB 160 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Shutdown Mode Current 22 nA (5 wakeup pins) 22 nA (5 wakeup pins)
VBAT Mode Current 145 nA (RTC + 32x32-bit backup registers) 145 nA (RTC + 32x32-bit backup registers)
ADC 12-bit, with hardware oversampling 2x 12-bit ADC with hardware oversampling
DAC 12-bit 1x 12-bit DAC
Comparators 2 ultra-low-power —
Operational Amplifier 1 on-chip —
USB USB 2.0 Full-Speed Device USB 2.0 Full-Speed Device
DFSDM Yes (digital filter for sigma-delta modulators) —
SMPS Support Yes (internal step-down core supply) —
USART/UART 3 USART + 2 UART —
SPI 3 —
I2C 3 —
CAN 1 (CAN 2.0B) —
SDMMC 1 —
Crypto AES-256 hardware accelerator —
TRNG Yes (true random number generator) —
Unique ID 96-bit —
External Memory Interface FSMC (SRAM, PSRAM, NOR, NAND) —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) LQFP-64 (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Frequency — 80 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C / +125 C
Run Mode Current — 84 uA/MHz
Số chân — 64 pins (52 user I/O)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá