STM32L475VGT6 vs STM32L476VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L475VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32L476VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L475VGT6 STM32L475VGT6 - 1MB Flash Cortex-M4 MCU, 100-LQFP | STMicroelectronics

STM32L475VGT6 - 1MB Flash Cortex-M4 MCU, 100-LQFP | STMicroelectronics

STM32L475VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L475VGT6 STM32L476VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $5,20 —
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU (32-bit) ARM
Maximum CPU Clock 80 MHz —
Performance 100 DMIPS —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 MB (1M x 8)
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
ADC 3x 12-bit, 5 Msps —
DAC 2x 12-bit —
Comparators 2x ultra-low-power —
Op-Amps 2x on-chip —
USB USB 2.0 OTG Full-Speed, integrated PHY —
CAN 1x CAN 2.0B —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, UART, SAI, SDMMC, DFSDM —
Timers 16-bit and 32-bit, multiple channels —
Security True Random Number Generator (TRNG), CRC —
Low-Power Modes Low-power Run, Stop 0/1/2, Standby, Shutdown —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Number of I/O Pins — 82
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
USB Interface — USB OTG FS
LCD Controller — Yes (8x40 segments)
DFSDM — Yes (digital filters for sigma-delta modulators)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá