STM32L476RGT6 vs STM32L486RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L476RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32L486RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L476RGT6 STM32L476RGT6 - 80MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L476RGT6 - 80MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L476RGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L486RGT6 STM32L486RGT6 - ARM Cortex-M4F 80MHz MCU | STMicroelectronics

STM32L486RGT6 - ARM Cortex-M4F 80MHz MCU | STMicroelectronics

STM32L486RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L476RGT6 STM32L486RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Performance 100 DMIPS —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 Mbyte
SRAM 128 KB 128 Kbytes
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Peripherals USB OTG FS, LCD, DFSDM, AES, HASH, RNG, CAN, Quad-SPI —
Connectivity CANbus, I2C, IrDA, LIN, SPI, UART/USART, USB —
ADC Resolution 12-bit (up to 5 MSPS) 12-bit
DAC Resolution 12-bit, 2 channels 12-bit
LCD Controller Up to 8x48 or 4x52 segments —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) LQFP-64
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series STM32L4 —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O Pins — 51
ADC Sample Rate — 5 Msps
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, USB OTG FS, CAN, SDMMC
Security Features — AES, DES, 3DES, TRNG
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá