STM32L486RGT6 vs STM32L496RGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32L486RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32L496RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32L486RGT6 - ARM Cortex-M4F 80MHz MCU | STMicroelectronics
STM32L486RGT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32L496RGT6 - 80MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics
STM32L496RGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32L486RGT6 | STM32L496RGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU | — |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | 80 MHz (100 DMIPS) |
| Flash Memory | 1 Mbyte | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | 128 Kbytes | 320 KB |
| Supply Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | 1.71 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 °C to 85/105/125 °C |
| Hộp | LQFP-64 | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/O Pins | 51 | — |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| ADC Sample Rate | 5 Msps | — |
| DAC Resolution | 12-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, I2C, USB OTG FS, CAN, SDMMC | — |
| Security Features | AES, DES, 3DES, TRNG | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Shutdown Mode Current | — | 25 nA (5 wakeup pins) |
| VBAT Mode Current | — | 320 nA (RTC + backup registers) |
| USB | — | USB OTG Full-Speed |
| LCD Controller | — | Segment LCD up to 8x40 |
| Digital Filter | — | DFSDM (sigma-delta modulators) |
| ADC | — | 16-channel 12-bit |
| DAC | — | 12-bit |
| Hardware Crypto | — | AES-256 and HASH accelerator |
| Voltage Supply Source | — | Internal LDO or external SMPS |