STM32L496RGT3 vs STM32L476RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L496RGT3 bằng STMicroelectronics và STM32L476RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L476RGT6 STM32L476RGT6 - 80MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L476RGT6 - 80MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L476RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L496RGT3 STM32L476RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Performance 100 DMIPS / 273 CoreMark 100 DMIPS
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 320 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85/105/125 C —
Shutdown Mode Current 25 nA (5 wakeup pins) —
VBAT Mode Current 320 nA (RTC + 32x32-bit backup registers) —
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB USB OTG Full-Speed —
LCD Controller 8x40 or 4x44 segments with step-up Up to 8x48 or 4x52 segments
Hardware Encryption AES-256, TRNG —
DFSDM Yes (digital filter for sigma-delta modulators) —
External SMPS Support Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-M4 with FPU
Core Size — 32-bit
Flash Memory — 1 MB (1M x 8)
Peripherals — USB OTG FS, LCD, DFSDM, AES, HASH, RNG, CAN, Quad-SPI
Connectivity — CANbus, I2C, IrDA, LIN, SPI, UART/USART, USB
ADC Resolution — 12-bit (up to 5 MSPS)
DAC Resolution — 12-bit, 2 channels
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Series — STM32L4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá