STM32L496RGT3 vs STM32L4A6RGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32L496RGT3 bằng STMicroelectronics và STM32L4A6RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32L496RGT3 - Ultra-Low-Power ARM Cortex-M4 MCU 80MHz 1MB Flash | STMicroelectronics
STM32L496RGT3 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32L4A6RGT6 - Cortex-M4 80MHz 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32L4A6RGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32L496RGT3 | STM32L4A6RGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $9,56 |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP | — |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | — |
| Performance | 100 DMIPS / 273 CoreMark | 100 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) | — |
| SRAM | 320 KB | 320 KB |
| Supply Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85/105/125 C | — |
| Shutdown Mode Current | 25 nA (5 wakeup pins) | 28 nA |
| VBAT Mode Current | 320 nA (RTC + 32x32-bit backup registers) | — |
| Hộp | 64-pin LQFP (10x10 mm) | LQFP-64 (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| USB | USB OTG Full-Speed | USB OTG full-speed |
| LCD Controller | 8x40 or 4x44 segments with step-up | — |
| Hardware Encryption | AES-256, TRNG | — |
| DFSDM | Yes (digital filter for sigma-delta modulators) | — |
| External SMPS Support | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M4 with FPU, 32-bit |
| Maximum Frequency | — | 80 MHz |
| Flash Memory | — | 1 MB |
| Điện áp cung cấp | — | 1.71 V to 3.6 V |
| DAC Channels | — | 2 x 12-bit |
| ADC | — | 16-bit with hardware oversampling |
| Comparators | — | 2 x ultra-low-power |
| Operational Amplifiers | — | 2 |
| CAN | — | 2 x CAN 2.0B |
| Security | — | AES accelerator, TRNG |
| Graphics | — | Chrom-ART Accelerator (DMA2D), LCD controller |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Process Technology | — | 40 nm |