STM32L4A6RGT6 vs STM32L486RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L4A6RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32L486RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L4A6RGT6 STM32L4A6RGT6 - Cortex-M4 80MHz 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L4A6RGT6 - Cortex-M4 80MHz 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L4A6RGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L486RGT6 STM32L486RGT6 - ARM Cortex-M4F 80MHz MCU | STMicroelectronics

STM32L486RGT6 - ARM Cortex-M4F 80MHz MCU | STMicroelectronics

STM32L486RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L4A6RGT6 STM32L486RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $9,56 —
Core ARM Cortex-M4 with FPU, 32-bit ARM Cortex-M4F with FPU
Maximum Frequency 80 MHz —
Performance 100 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) —
Flash Memory 1 MB 1 Mbyte
SRAM 320 KB 128 Kbytes
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Shutdown Mode Current 28 nA —
DAC Channels 2 x 12-bit —
ADC 16-bit with hardware oversampling —
Comparators 2 x ultra-low-power —
Operational Amplifiers 2 —
USB USB OTG full-speed —
CAN 2 x CAN 2.0B —
Security AES accelerator, TRNG —
Graphics Chrom-ART Accelerator (DMA2D), LCD controller —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) LQFP-64
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Process Technology 40 nm —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O Pins — 51
ADC Resolution — 12-bit
ADC Sample Rate — 5 Msps
DAC Resolution — 12-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, USB OTG FS, CAN, SDMMC
Security Features — AES, DES, 3DES, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá