STM32L4R5ZIT6 vs STM32L4R9ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L4R5ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32L4R9ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L4R9ZIT6 STM32L4R9ZIT6 - 120MHz Cortex-M4, 2MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L4R9ZIT6 - 120MHz Cortex-M4, 2MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L4R9ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L4R5ZIT6 STM32L4R9ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU Arm 32-bit Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Performance 150 DMIPS / 273 CoreMark —
Program Memory Size 2 MB (2 M x 8) Flash —
RAM Size 640 KB —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (grade 6), -40 °C to +125 °C (grade 7) —
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Số chân 144 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 3 x 12-bit (up to 16-bit with hardware oversampling) —
DAC 2 x 12-bit —
USB USB OTG Full-Speed with internal PHY —
Low-Power Modes Shutdown 33 nA, VBAT mode 305 nA, Standby with RTC —
External Memory Bus Octo-SPI, FMC, SDMMC —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 120 MHz
Flash Memory — 2 MB (2M x 8)
SRAM — 640 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85/+125 C
VBAT Mode Current — 305 nA (RTC and 32x32-bit backup registers supplied)
Shutdown Mode Current — 33 nA
Series — STM32L4+ (STM32L4R9xx)
Architecture — 32-bit RISC
Low-Power Feature — FlexPowerControl with Batch Acquisition Mode (BAM)
Graphics Accelerator — Chrom-ART Accelerator (DMA2D)
Connectivity — USB OTG FS
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá