STM32L4S5ZIT6 vs STM32L4R5ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32L4S5ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32L4R5ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32L4S5ZIT6 STM32L4S5ZIT6 - 120MHz, 2MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L4S5ZIT6 - 120MHz, 2MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32L4S5ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32L4S5ZIT6 STM32L4R5ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ultra-low-power microcontroller —
Manufacturer STMicroelectronics —
Series STM32L4+ Series —
Processor Core Arm Cortex-M4, 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 120 MHz 120 MHz
Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
SRAM 640 KB —
Core Count 1 core —
FPU Yes —
USB Interface USB OTG —
Digital Filter DFSDM —
Graphics Accelerator CHROM-ART —
Encryption Accelerator AES-256 —
Hash Accelerator HASH —
Hộp 144-LQFP, 20 x 20 mm 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (grade 6), -40 °C to +125 °C (grade 7)
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
Performance — 150 DMIPS / 273 CoreMark
Program Memory Size — 2 MB (2 M x 8) Flash
RAM Size — 640 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Số chân — 144
ADC — 3 x 12-bit (up to 16-bit with hardware oversampling)
DAC — 2 x 12-bit
USB — USB OTG Full-Speed with internal PHY
Low-Power Modes — Shutdown 33 nA, VBAT mode 305 nA, Standby with RTC
External Memory Bus — Octo-SPI, FMC, SDMMC
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá