STM32MP153AAC3 vs STM32MP157AAC3 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32MP153AAC3 bằng STMicroelectronics và STM32MP157AAC3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32MP153AAC3 - Dual Cortex-A7 650MHz MPU | STMicroelectronics
STM32MP153AAC3 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32MP157AAC3 - Dual Cortex-A7 650MHz MPU | STMicroelectronics
STM32MP157AAC3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32MP153AAC3 | STM32MP157AAC3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | Dual Arm Cortex-A7 + Arm Cortex-M4 | — |
| Core Architecture | 32-bit, heterogeneous multicore (2 + 1 cores) | — |
| Maximum Clock Rate | 209 MHz to 650 MHz | — |
| Series | STM32MP1 | STM32MP1 |
| Display Controller | TFT | — |
| Communication Interfaces | 37 interfaces | 37 interfaces |
| Timers | 29 timers | 29 timers |
| Analog Peripherals | Advanced analog | — |
| Core Supply Voltage | 1.18 V to 1.25 V | — |
| Hộp | 361-TFBGA (12x12 mm) | 361-TFBGA (12 x 12 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Kiểu bộ nhớ | External DDR (DRAM controller) | — |
| Real-Time Coprocessor | Arm Cortex-M4 | — |
| Product Family | STM32MP153A/D, Arm dual Cortex-A7 800 MHz + Cortex-M4 MPU | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | — |
| Core Processor | — | Dual Arm Cortex-A7 + Arm Cortex-M4 coprocessor |
| Cortex-A7 Max Frequency | — | 650 MHz |
| Cortex-M4 Frequency | — | 209 MHz |
| Architecture | — | 32-bit, ARM Cortex |
| GPU | — | 3D GPU |
| Display Support | — | TFT/DSI |
| L2 Cache | — | 256 KB unified |
| Data Cache | — | 32 KB per Cortex-A7 core |
| Ethernet | — | 1-Gbps Ethernet (RGMII), IEEE 802.3ab compliant |
| Điện áp cung cấp | — | 1.71 V to 3.6 V |
| Product Status | — | Active |
| Security | — | Arm TrustZone, Arm NEON |