STM32MP153CAC3 vs STM32MP153DAC1 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32MP153CAC3 bằng STMicroelectronics và STM32MP153DAC1 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32MP153CAC3 STM32MP153CAC3 - Dual Cortex-A7 650MHz + Cortex-M4 MPU | ST

STM32MP153CAC3 - Dual Cortex-A7 650MHz + Cortex-M4 MPU | ST

STM32MP153CAC3 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32MP153DAC1 STM32MP153DAC1 - Dual Cortex-A7 + M4 MPU | STMicroelectronics

STM32MP153DAC1 - Dual Cortex-A7 + M4 MPU | STMicroelectronics

STM32MP153DAC1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32MP153CAC3 STM32MP153DAC1
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microprocessors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor Arm Dual Cortex-A7 + Arm Cortex-M4 ARM Cortex-A7 + Cortex-M4
Number of Cores 3 (2x Cortex-A7, 1x Cortex-M4) 2 Core, 32-Bit
Cortex-A7 Max Frequency 650 MHz —
Cortex-M4 Max Frequency 209 MHz —
Core Size 32-bit —
Series STM32MP1 STM32MP1
Speed 209 MHz, 650 MHz —
Hộp 361-TFBGA (12x12 mm) 361-TFBGA (12x12)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Display Controller TFT —
Fieldbus Interfaces FD-CAN —
Security Features Secure boot, cryptography Secure boot, cryptographic acceleration, TRNG
Supplier Device Package TFBGA361 —
Packaging Tray —
Product Status Active —
Core Speed — 209MHz, 800MHz
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM Size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O]
Connectivity — Gigabit Ethernet, USB 2.0, CAN FD, UART, SPI, I2C
Graphics — 3D GPU
Process Technology — 28nm FD-SOI
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá