STM32MP157FAC1 vs ATSAMA5D27C-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32MP157FAC1 bằng STMicroelectronics và ATSAMA5D27C-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32MP157FAC1 STM32MP157FAC1 - Dual Cortex-A7 + M4 MPU | STMicroelectronics

STM32MP157FAC1 - Dual Cortex-A7 + M4 MPU | STMicroelectronics

STM32MP157FAC1 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-CU ATSAMA5D27C-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27C-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27C-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32MP157FAC1 ATSAMA5D27C-CU
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microprocessors Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A7 + Cortex-M4 ARM Cortex-A5
Number of Cores 2 Core, 32-Bit —
Tần số xung maksimum 800 MHz (Cortex-A7), 209 MHz (Cortex-M4) 500 MHz
Hộp 361-TFBGA (12x12 mm) 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -20°C to +105°C -40C to +85C (industrial)
Supply Voltage Min 1.71 V —
Supply Voltage Max 3.6 V —
Ethernet 2x 10/100/1000 Mbps (RGMII) —
USB 2x USB 2.0 OTG —
UART 8x —
I2C 5x —
SPI 5x —
CAN FD 2x —
GPU 3D GPU (OpenGL ES 2.0), 2D graphics accelerator —
Display Interface MIPI-DSI, TFT —
Memory Support DDR3/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3 up to 1 GB —
Security Cryptographic acceleration, secure boot —
Trạng thái RoHS Compliant (Ecopack2) Compliant
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
On-chip SRAM — 128 KB
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
External Memory Support — DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3 (16-bit interface)
Floating Point Unit — Yes (VFPv4)
Backup Mode Current — 5 uA typical
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá