STM32N657VGT6 vs STM32H743VIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32N657VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H743VIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32N657VGT6 STM32N657VGT6 - 600MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32N657VGT6 - 600MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32N657VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H743VIT6 STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32N657VGT6 STM32H743VIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $7,98
Core Processor Arm Cortex-M7 ARM Cortex-M7 32-bit RISC
Core Speed 600 MHz —
Flash Memory 2 MB 2 MB (2M x 8)
SRAM 1.5 MB —
Number of I/O 80 —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp LQFP100 (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ethernet 10/100 Mbps —
USB USB 2.0 Full Speed —
CAN 2x CAN-FD —
SPI 6x —
I2C 4x —
UART 8x —
ADC 3x 12-bit, 5 Msps —
DAC 2x 12-bit —
Timers Advanced-control timers, general-purpose timers —
Security Hardware crypto, TRNG, secure boot —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Frequency — 480 MHz
RAM — Up to 1 MB
Communication & Analog Interfaces — 46
Series — STM32H7
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Number of GPIOs — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Quiescent / Standby Current — [DATA_NEEDED: standby current]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá