STM32U575RGT6 vs STM32U585RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32U575RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32U585RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32U575RGT6 STM32U575RGT6 - Ultra-Low-Power Cortex-M33 MCU | STMicroelectronics

STM32U575RGT6 - Ultra-Low-Power Cortex-M33 MCU | STMicroelectronics

STM32U575RGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32U585RGT6 STM32U585RGT6 - Ultra-Low-Power Cortex-M33 MCU | STMicroelectronics

STM32U585RGT6 - Ultra-Low-Power Cortex-M33 MCU | STMicroelectronics

STM32U585RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32U575RGT6 STM32U585RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M33 with TrustZone and FPU Arm Cortex-M33 with TrustZone
Tần số xung maksimum 160 MHz 160 MHz
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 2 MB
SRAM 786 KB 786 KB
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Number of I/Os [DATA_NEEDED: Number of I/Os] [DATA_NEEDED: Number of I/Os]
Điện áp cung cấp hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Supply Voltage] —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) LQFP64 (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
DMA Channels [DATA_NEEDED: DMA Channels] [DATA_NEEDED: DMA Channels]
ADC Resolution 12-bit [DATA_NEEDED: ADC Resolution]
Number of ADC Channels [DATA_NEEDED: Number of ADC Channels] —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, USB USART, SPI, I2C, USB, CAN
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85/125 °C
DAC Resolution — [DATA_NEEDED: DAC Resolution]
Cryptographic Acceleration — AES, RSA, ECC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá