STM32U595ZJT6 vs STM32U599ZJT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32U595ZJT6 bằng STMicroelectronics và STM32U599ZJT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32U599ZJT6 STM32U599ZJT6 - Ultra-Low-Power Cortex-M33 MCU 160MHz 4MB Flash | ST

STM32U599ZJT6 - Ultra-Low-Power Cortex-M33 MCU 160MHz 4MB Flash | ST

STM32U599ZJT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32U595ZJT6 STM32U599ZJT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M33 with TrustZone and FPU Arm Cortex-M33 with TrustZone and FPU
Max Clock Frequency 160 MHz —
Flash Memory 4 MB (4M x 8) 4 MB (4M x 8)
SRAM 2.5 MB 2.5 MB
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Operating Voltage Range 1.71V to 3.6V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/Os [DATA_NEEDED: Number of I/Os] —
ADC Resolution 14-bit 14-Bit
DAC Resolution 12-bit [DATA_NEEDED: DAC Resolution]
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, USB, SAI, FDCAN UART, SPI, I2C, USB, Ethernet, CAN FD
Supply Current (Active) [DATA_NEEDED: Supply Current (Active)] —
Standby Current 19 µA (with RTC) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C / +125°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 160 MHz
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: Number of I/O Pins]
Security Features — TrustZone, Hardware Cryptographic Accelerator
Graphics Accelerator — Chrom-ART Accelerator

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá