STM8AF5268TCY vs STM8AF5286TCY So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8AF5268TCY bằng STMicroelectronics và STM8AF5286TCY bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8AF5268TCY STM8AF5268TCY - 8-bit Automotive MCU, 32KB Flash, LQFP48 | STMicroelectronics

STM8AF5268TCY - 8-bit Automotive MCU, 32KB Flash, LQFP48 | STMicroelectronics

STM8AF5268TCY ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AF5286TCY STM8AF5286TCY - 8-bit Automotive MCU, 64KB Flash, LQFP64 | STMicroelectronics

STM8AF5286TCY - 8-bit Automotive MCU, 64KB Flash, LQFP64 | STMicroelectronics

STM8AF5286TCY ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8AF5268TCY STM8AF5286TCY
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8A STM8A
Architecture 8-bit CISC —
Tần số xung maksimum 24 MHz —
Flash Program Memory 32 KB (32K x 8) —
RAM Size 2 KB —
EEPROM Size 1 KB —
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V 3 V to 5.5 V
Number of I/O Pins 38 52
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 16 16
CAN Interface Yes (2.0A/2.0B) —
UART Interfaces 2 —
SPI Interfaces 2 —
I2C Interfaces 2 —
Timers Multiple 16-bit 2x 16-bit, 1x 8-bit
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) LQFP64
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +150°C -40°C to +150°C
Automotive Qualification AEC-Q100 Grade 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bit Size — 8-bit
Maximum CPU Frequency — 24 MHz
Flash Memory — 64 KB
RAM — 6 KB
EEPROM — 2 KB
Communication Interfaces — UART, SPI, I2C, CAN 2.0B
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 64
AEC-Q100 Qualification — Qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá