STM8AF5288TCY vs STM8AF5286TCY So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8AF5288TCY bằng STMicroelectronics và STM8AF5286TCY bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8AF5288TCY STM8AF5288TCY - 8-bit Automotive MCU, 64KB Flash, 24MHz | STMicroelectronics

STM8AF5288TCY - 8-bit Automotive MCU, 64KB Flash, 24MHz | STMicroelectronics

STM8AF5288TCY ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AF5286TCY STM8AF5286TCY - 8-bit Automotive MCU, 64KB Flash, LQFP64 | STMicroelectronics

STM8AF5286TCY - 8-bit Automotive MCU, 64KB Flash, LQFP64 | STMicroelectronics

STM8AF5286TCY ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8AF5288TCY STM8AF5286TCY
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8A STM8A
Architecture 8-bit CISC —
Maximum Frequency 24 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB
RAM Size 6 KB —
EEPROM Size 2 KB —
Data EEPROM Endurance 300k write/erase cycles —
Operating Voltage 3.0V to 5.5V —
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 16 16
Communication Interfaces SPI, I2C, UART, CAN 2.0B UART, SPI, I2C, CAN 2.0B
Timers Multiple, including 16-bit advanced control timer 2x 16-bit, 1x 8-bit
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) LQFP64
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
AEC-Q100 Qualification Grade 1 Qualified
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bit Size — 8-bit
Maximum CPU Frequency — 24 MHz
RAM — 6 KB
EEPROM — 2 KB
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V
Number of I/O Pins — 52
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 64
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +150°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá