STM8AF6266TCY vs STM8AF6246TCY So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8AF6266TCY bằng STMicroelectronics và STM8AF6246TCY bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8AF6266TCY STM8AF6266TCY - 8-bit Automotive MCU, 32KB Flash, LQFP-32 | STMicroelectronics

STM8AF6266TCY - 8-bit Automotive MCU, 32KB Flash, LQFP-32 | STMicroelectronics

STM8AF6266TCY ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AF6246TCY STM8AF6246TCY - Automotive 8-bit MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8AF6246TCY - Automotive 8-bit MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8AF6246TCY ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8AF6266TCY STM8AF6246TCY
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8A STM8A (8-bit, Harvard architecture, 3-stage pipeline)
Architecture 8-bit CISC, Harvard —
Max CPU Frequency 16 MHz 16 MHz
Flash Program Memory 32 KB (32K x 8) —
RAM 2 KB 2048 bytes
EEPROM 1 KB (true data EEPROM) —
Điện áp cung cấp 2.95 V to 5.5 V 3 V to 5.5 V
I/O Ports 25 25
ADC 10-bit, up to 10 channels 10-bit, up to 16 channels (7 channels in LQFP-32)
Timers Two 16-bit, one 8-bit Multiple (details [DATA_NEEDED: timer configuration])
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, LIN, CAN 2.0B LIN, SPI, I2C
Hộp LQFP-32 (7x7 mm) LQFP-32 (7x7 mm, RoHS compliant)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +150°C -40°C to 125°C
Qualification AEC-Q100 AEC-Q10x
RoHS Compliant —
Performance — 10 MIPS at 16 MHz
Flash Memory — 32 Kbytes
Data EEPROM — True data EEPROM (size [DATA_NEEDED: EEPROM size])
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 32
Life Cycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá