STM8AL3146TAY vs STM8AL3166TA So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8AL3146TAY bằng STMicroelectronics và STM8AL3166TA bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8AL3146TAY STM8AL3146TAY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 16KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3146TAY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 16KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3146TAY ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AL3166TA STM8AL3166TA - Automotive 8-bit MCU, 32KB Flash, LQFP-32 | ST

STM8AL3166TA - Automotive 8-bit MCU, 32KB Flash, LQFP-32 | ST

STM8AL3166TA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8AL3146TAY STM8AL3166TA
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor STM8A —
Core Size 8-Bit —
Speed 16 MHz —
Program Memory Size 16KB (16K x 8) —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 2 KB —
EEPROM Size 1 KB —
Number of I/O 30 —
Connectivity I²C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT —
Operating Voltage 1.8V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +125C (automotive grade)
Hộp 32-LQFP (7x7) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Family — STM8AL medium-density
Core — STM8 8-bit
CPU Frequency — 16 MHz
Flash Memory — 32 KB
Data EEPROM — [DATA_NEEDED: data EEPROM size]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Điện áp cung cấp — 1.65 V to 3.6 V
ADC — 12-bit
DAC — Yes
Comparators — 2
16-bit Timers — 3
8-bit Timers — 1
RTC — Yes (with calendar)
Communication Interfaces — SPI, I2C, USART
AEC-Q100 — Qualified
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá