STM8AL3L46TCY vs STM8AL3L66TCY So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8AL3L46TCY bằng STMicroelectronics và STM8AL3L66TCY bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8AL3L46TCY STM8AL3L46TCY - 8-Bit 16MHz Automotive MCU, 16KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L46TCY - 8-Bit 16MHz Automotive MCU, 16KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L46TCY ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AL3L66TCY STM8AL3L66TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L66TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L66TCY ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8AL3L46TCY STM8AL3L66TCY
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor STM8A —
Core Size 8-Bit —
Speed 16MHz —
Program Memory Size 16KB (16K x 8) —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 2KB 2 KB
EEPROM Size 1KB —
Number of I/O 26 —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, WDT —
Number of A/D Converters 1 —
A/D Converter Resolution 12-bit —
Number of A/D Channels 16 —
Oscillator Type Internal —
Operating Voltage 1.8V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 32-LQFP (7x7mm) 32-LQFP (7x7)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — STM8A 8-bit CISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Memory Size — 32 KB (32K x 8)
Data EEPROM Size — [DATA_NEEDED: Data EEPROM size]
Supply Voltage Range — 1.8V to 3.6V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: Number of I/O pins]
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — 16
Communication Interfaces — I2C, SPI, UART
Timers — 16-bit timer, 12-bit timer
Low-Power Modes — Wait, Active-Halt, Halt
Halt Mode Current — 0.6 µA (typical)
Debug Interface — SWIM
Automotive Grade — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá