STM8AL3L88TCY vs STM8AL3188TCY So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8AL3L88TCY bằng STMicroelectronics và STM8AL3188TCY bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8AL3L88TCY STM8AL3L88TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L88TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L88TCY ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AL3188TCY STM8AL3188TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3188TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3188TCY ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8AL3L88TCY STM8AL3188TCY
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit STM8 8-bit CISC
Tần số xung maksimum 16 MHz 16 MHz
Flash Memory 64 KB 64 KB (64K x 8)
RAM 4 KB —
EEPROM 2 KB —
Operating Voltage 1.8 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-48 (TCY) 48-LQFP (7x7 mm)
ADC Resolution 12-bit 12-bit
ADC Channels 25 —
Comparators 2 —
Communication Interfaces SPI, I2C, USART SPI, I2C, UART
Low-Power Modes Wait, Active-Halt, Halt Halt, Active-Halt, Wait
Halt Mode Current 0.35 µA —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Trạng thái RoHS Compliant —
RAM Size — 4 KB
EEPROM Size — 2 KB
Number of I/O Pins — 41
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Number of ADC Channels — 25
LCD Driver — 8x40 segments
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá