STM8L001J3M3 vs ATTINY13A-SSU So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L001J3M3 bằng STMicroelectronics và ATTINY13A-SSU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATTINY13A-SSU ATTINY13A-SSU - 8-Bit AVR MCU, 1KB Flash, 20MHz | Microchip

ATTINY13A-SSU - 8-Bit AVR MCU, 1KB Flash, 20MHz | Microchip

ATTINY13A-SSU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L001J3M3 ATTINY13A-SSU
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 —
Architecture 8-bit CISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz 20 MHz
Program Memory Size 8 KB (8K x 8) —
Program Memory Type Flash —
RAM Size 1.5 KB —
EEPROM Size 2 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins 6 —
ADC Resolution 12-bit —
Communication Interfaces SPI, I2C, UART —
Low Power Modes Halt, Active-Halt, Wait —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — AVR enhanced RISC 8-bit
Program Memory (Flash) — 1 KB (512 x 16)
EEPROM — 64 bytes
SRAM — 64 bytes
Register File — 32 x 8-bit
Throughput — Up to 20 MIPS (1 MIPS/MHz)
I/O Pins — 6 (general-purpose)
ADC — 4-channel, 10-bit
Analog Comparator — 1 (on-chip)
Timers/Counters — 1 x 8-bit, 1 x 8-bit high-speed
PWM Channels — 2
Watchdog Timer — Yes (separate on-chip oscillator)
Debug Interface — debugWIRE (1-wire on-chip debug)
Programming Interface — In-system serial programming (ISP)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Hộp — 8-pin SOIC (SO-8, 150 mil)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá