STM8L051F3P6 vs STM8L101F3P6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L051F3P6 bằng STMicroelectronics và STM8L101F3P6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L051F3P6 STM8L051F3P6 - 16MHz 8-Bit Ultra-Low-Power MCU | STMicroelectronics

STM8L051F3P6 - 16MHz 8-Bit Ultra-Low-Power MCU | STMicroelectronics

STM8L051F3P6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8L101F3P6 STM8L101F3P6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 8KB Flash | STMicroelectronics

STM8L101F3P6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 8KB Flash | STMicroelectronics

STM8L101F3P6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L051F3P6 STM8L101F3P6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit ultra-low-power microcontroller —
CPU Maximum Frequency 16 MHz —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) —
RAM 1 KB (1K x 8) —
Data EEPROM 256 bytes —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V to 3.6 V —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channel Count 10 channels —
Low-Power Modes 5 modes —
Serial Interfaces USART, I2C, SPI —
Real-Time Clock Yes —
Timers Yes —
Hộp 20-pin TSSOP 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Lifecycle Stage Active —
Product Family STM8L value line —
Core Architecture Enhanced 8-bit CPU core —
Manufacturer Product Status Active —
Core — STM8
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8)
Program Memory Type — Flash
RAM Size — 2 KB
Data EEPROM Size — 1.5 KB
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Number of I/Os — 16
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Halt Mode Current — 0.3 µA
Active-halt Mode Current — 0.8 µA
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá