STM8L052C6T6 vs STM8L052R8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L052C6T6 bằng STMicroelectronics và STM8L052R8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L052C6T6 STM8L052C6T6 - 16MHz 32KB Ultra-Low-Power MCU | STMicroelectronics

STM8L052C6T6 - 16MHz 32KB Ultra-Low-Power MCU | STMicroelectronics

STM8L052C6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L052C6T6 STM8L052R8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type 8-bit ultra-low-power microcontroller 8-bit ultra-low-power microcontroller
Product Family STM8L value line —
Maximum Core Frequency 16 MHz —
Flash Memory 32 KB 64 KB (64K x 8)
RAM Memory 2 KB —
EEPROM Memory 256 byte —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to 85 °C -40 °C to 85 °C
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 25 channels —
LCD Controller Integrated —
Low-Power Modes 5 modes 5 modes
Minimum Low-Power Current 350 nA —
Hộp 48-LQFP 7 x 7 mm 64-LQFP, 10 mm x 10 mm
Số lượng chân 48 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Product Series — STM8L EnergyLite high-density value line
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Static RAM — 4 KB
Data EEPROM — 256 bytes
Low-Power Run Current — 5.9 µA
Low-Power Wait Current — 3 µA
Active-Halt Current with Full RTC — 1.4 µA
Halt Current — 400 nA
Instruction Set — 8-bit CISC
Số chân — 64 pins
Nominal Supply Configurations — 2.5 V and 3.3 V systems
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá