STM8L151C6T3 vs STM8L151C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L151C6T3 bằng STMicroelectronics và STM8L151C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L151C6T3 STM8L151C6T3 - 8-bit 16MHz 32KB Flash Ultra-Low MCU | STMicroelectronics

STM8L151C6T3 - 8-bit 16MHz 32KB Flash Ultra-Low MCU | STMicroelectronics

STM8L151C6T3 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8L151C8T6 STM8L151C8T6 - 16MHz 64KB Ultra-Low-Power MCU | ST

STM8L151C8T6 - 16MHz 64KB Ultra-Low-Power MCU | ST

STM8L151C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L151C6T3 STM8L151C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 (8-bit CISC) —
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Program Memory (Flash) 32 KB —
Data EEPROM 1 KB (true EEPROM) 2 KB
RAM 2 KB 4 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
GPIO Count 41 —
ADC 12-bit, up to 1 Msps —
Timers 2x 16-bit, 1x 8-bit Supported
RTC Yes, with calendar —
Communication USART, SPI, I2C —
Run Mode Current 4.0 uA typical —
Halt Mode Current (with RTC) 1.45 uA typical —
Halt Mode Current (no RTC) 350 nA typical —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7 x 7 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Microcontroller Type — 8-bit ultra-low-power MCU
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Memory — 64 KB
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V to 3.6 V
Supported Supply Levels — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
I/O Ports — 41 ports
Số chân — 48 pins
Architecture — 8-bit CISC
Real-Time Clock — Supported
LCD Support — Supported
Product Series — STM8L Series
Lifecycle Stage — Active
Packaging — Tray
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum GPIO Current — [DATA_NEEDED: maximum GPIO current]
Run-Mode Current — [DATA_NEEDED: run-mode current]
Standby Current — [DATA_NEEDED: standby current]
Stop-Mode Current — [DATA_NEEDED: stop-mode current]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá