STM8L151C6T3 vs STM8S207SBT6C So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L151C6T3 bằng STMicroelectronics và STM8S207SBT6C bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L151C6T3 STM8L151C6T3 - 8-bit 16MHz 32KB Flash Ultra-Low MCU | STMicroelectronics

STM8L151C6T3 - 8-bit 16MHz 32KB Flash Ultra-Low MCU | STMicroelectronics

STM8L151C6T3 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S207SBT6C STM8S207SBT6C - 24MHz 8-bit MCU 128KB Flash LQFP-44 | STMicroelectronics

STM8S207SBT6C - 24MHz 8-bit MCU 128KB Flash LQFP-44 | STMicroelectronics

STM8S207SBT6C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L151C6T3 STM8S207SBT6C
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 (8-bit CISC) STM8 8-bit CISC
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Program Memory (Flash) 32 KB 128 KB
Data EEPROM 1 KB (true EEPROM) 1 KB
RAM 2 KB 6 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V 3.0 V to 5.5 V
GPIO Count 41 —
ADC 12-bit, up to 1 Msps 10-bit, up to 16 channels
Timers 2x 16-bit, 1x 8-bit 16-bit (multiple), 8-bit
RTC Yes, with calendar —
Communication USART, SPI, I2C —
Run Mode Current 4.0 uA typical —
Halt Mode Current (with RTC) 1.45 uA typical —
Halt Mode Current (no RTC) 350 nA typical —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) LQFP-44 (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Clock Speed (Max) — 24 MHz
I/O Pins — 38
UART — 2 (LIN master capable)
SPI — 1
I2C — 1
CAN — 1 (CAN 2.0B, beCAN)
ESD HBM — Up to 4 kV (typical rating class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá