STM8L151C6T6 vs STM8AL3L88TCY So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L151C6T6 bằng STMicroelectronics và STM8AL3L88TCY bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L151C6T6 STM8L151C6T6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8L151C6T6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8L151C6T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8AL3L88TCY STM8AL3L88TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L88TCY - 8-bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8AL3L88TCY ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L151C6T6 STM8AL3L88TCY
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit STM8 8-bit
Tần số xung maksimum 16 MHz 16 MHz
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 64 KB
RAM Size 2 KB —
Data EEPROM 1 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V to 3.6 V —
Number of I/O Pins 41 —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
ADC Channels 28 25
DAC Resolution 12-bit —
Comparators 2 2
Timers 4 (1 basic, 2 general-purpose, 1 low-power) —
Communication Interfaces USART, I2C, SPI SPI, I2C, USART
RTC Yes —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) LQFP-48 (TCY)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +85°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
RAM — 4 KB
EEPROM — 2 KB
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
Low-Power Modes — Wait, Active-Halt, Halt
Halt Mode Current — 0.35 µA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá