STM8L151F3P3 vs STM8L001J3M3 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L151F3P3 bằng STMicroelectronics và STM8L001J3M3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L151F3P3 STM8L151F3P3 - 16MHz 8KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM8L151F3P3 - 16MHz 8KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM8L151F3P3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L151F3P3 STM8L001J3M3
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit ultra-low-power microcontroller —
Series STM8L EnergyLite —
CPU Core Enhanced STM8 core —
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Maximum Processing Performance Up to 16 MIPS at 16 MHz —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) —
RAM Memory 1 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Hộp 20-pin TSSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Ports 41 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Program Memory Type Flash Flash
Data Memory 1 KB RAM —
Nominal Supply 2.5 V or 3.3 V application supply —
Lifecycle Stage Active —
Trạng thái RoHS Unknown Compliant
REACH Status Unknown —
AEC-Q100 Qualification Not applicable —
Core — STM8
Architecture — 8-bit CISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8)
RAM Size — 1.5 KB
EEPROM Size — 2 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Number of I/O Pins — 6
ADC Resolution — 12-bit
Communication Interfaces — SPI, I2C, UART
Low Power Modes — Halt, Active-Halt, Wait

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá