STM8L152C6T6 vs SAF-XC886CM-8FFI So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L152C6T6 bằng STMicroelectronics và SAF-XC886CM-8FFI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L152C6T6 STM8L152C6T6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152C6T6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152C6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L152C6T6 SAF-XC886CM-8FFI
Thương hiệu STMicroelectronics Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit CISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
RAM Size 2 KB —
Data EEPROM 1 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) PG-TQFP-48
Số lượng chân 48 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 28 —
DAC Resolution 12-bit —
LCD Driver 4x28 segments —
Communication Interfaces USART, I2C, SPI —
Timers 2x 16-bit, 1x 8-bit —
Comparators 2 —
RTC Yes —
Low-Power Modes Halt, Active-Halt, Wait —
Halt Mode Current 0.35 µA (typ) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (GREEN, PLASTIC package per chipdig)
Core Architecture — XC800 8051-compatible 8-bit CPU
Series — XC886/888CLM
Program Memory (Flash) — 32 KB
RAM — 1.75 KB
Maximum CPU Clock — 48 MHz
Điện áp cung cấp — 3 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
I/O Ports — 13
CAN Controller — CAN 2.0B active (on-chip, hardware frame buffering)
LIN Support — Yes (on-chip LIN)
ROM Type — Flash
Trạng thái vòng đời — ACTIVE per chipdig

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá