STM8L152C6T6 vs STM8L151C6T3 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L152C6T6 bằng STMicroelectronics và STM8L151C6T3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L152C6T6 STM8L152C6T6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152C6T6 - 8-bit Ultra-Low-Power MCU 32KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152C6T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8L151C6T3 STM8L151C6T3 - 8-bit 16MHz 32KB Flash Ultra-Low MCU | STMicroelectronics

STM8L151C6T3 - 8-bit 16MHz 32KB Flash Ultra-Low MCU | STMicroelectronics

STM8L151C6T3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L152C6T6 STM8L151C6T3
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit CISC STM8 (8-bit CISC)
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
RAM Size 2 KB —
Data EEPROM 1 KB 1 KB (true EEPROM)
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Số lượng chân 48 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 28 —
DAC Resolution 12-bit —
LCD Driver 4x28 segments —
Communication Interfaces USART, I2C, SPI —
Timers 2x 16-bit, 1x 8-bit 2x 16-bit, 1x 8-bit
Comparators 2 —
RTC Yes Yes, with calendar
Low-Power Modes Halt, Active-Halt, Wait —
Halt Mode Current 0.35 µA (typ) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB
RAM — 2 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
GPIO Count — 41
ADC — 12-bit, up to 1 Msps
Communication — USART, SPI, I2C
Run Mode Current — 4.0 uA typical
Halt Mode Current (with RTC) — 1.45 uA typical
Halt Mode Current (no RTC) — 350 nA typical
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá