STM8L152R8T6 vs STM8L152M8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L152R8T6 bằng STMicroelectronics và STM8L152M8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L152R8T6 STM8L152R8T6 - 8-Bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152R8T6 - 8-Bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152R8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8L152M8T6 STM8L152M8T6 - 16MHz 64KB Low-Power MCU | ST

STM8L152M8T6 - 16MHz 64KB Low-Power MCU | ST

STM8L152M8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L152R8T6 STM8L152M8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit CISC —
Maximum Frequency 16 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
RAM Size 4 KB —
Data EEPROM 2 KB 2 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 80-pin LQFP (14 x 14 mm)
Number of I/O Pins 54 —
ADC 12-bit, up to 28 channels —
DAC 12-bit, 1 channel —
Comparators 2 —
Timers 5 (including 2x 16-bit, 1x 8-bit, 1x RTC, 1x watchdog) —
Interfaces USART, I2C, SPI —
LCD Driver Up to 8x40 segments —
Low-Power Modes Wait, Low-power Run, Low-power Wait, Active-halt, Halt —
Halt Mode Current (with RTC) 3.4 µA typical —
Halt Mode Current (without RTC) 0.35 µA typical —
Maximum Power Dissipation 288 mW —
Trạng thái RoHS Compliant —
Product Type — 8-bit ultra-low-power microcontroller (MCU)
Maximum CPU Frequency — 16 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Instruction Set Architecture — CISC
CPU Core — Enhanced STM8 core
Program Memory — 64 KB Flash (64K x 8)
RTC — Integrated real-time clock
Display Support — LCD controller support
Timer Resources — Integrated timers
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Part Status — Active
ECCN (US) — EAR99
Automotive Qualification — No
EU RoHS Status — Compliant
SVHC Status — Yes
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá