STM8L152R8T6 vs STM8L162M8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8L152R8T6 bằng STMicroelectronics và STM8L162M8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8L152R8T6 STM8L152R8T6 - 8-Bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152R8T6 - 8-Bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8L152R8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8L162M8T6 STM8L162M8T6 - 8-Bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8L162M8T6 - 8-Bit Ultra-Low-Power MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8L162M8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8L152R8T6 STM8L162M8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit CISC STM8 8-bit CISC
Maximum Frequency 16 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
RAM Size 4 KB 4 KB (4K x 8)
Data EEPROM 2 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) —
Number of I/O Pins 54 68
ADC 12-bit, up to 28 channels —
DAC 12-bit, 1 channel —
Comparators 2 —
Timers 5 (including 2x 16-bit, 1x 8-bit, 1x RTC, 1x watchdog) —
Interfaces USART, I2C, SPI —
LCD Driver Up to 8x40 segments 8x40 segments
Low-Power Modes Wait, Low-power Run, Low-power Wait, Active-halt, Halt Wait, Low-power Run, Low-power Wait, Active-halt, Halt
Halt Mode Current (with RTC) 3.4 µA typical —
Halt Mode Current (without RTC) 0.35 µA typical —
Maximum Power Dissipation 288 mW —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 64 KB (64K x 8) Flash
Data EEPROM Size — 2 KB
Hộp / Vỏ — 80-LQFP (14x14 mm)
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 28
DAC Resolution — 12-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C
Halt Mode Current — 0.3 µA (typ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá