STM8S003F3P6TR vs STM8S103F3P6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8S003F3P6TR bằng STMicroelectronics và STM8S103F3P6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8S003F3P6TR STM8S003F3P6TR - 8-bit MCU, 8KB Flash, 16MHz | STMicroelectronics

STM8S003F3P6TR - 8-bit MCU, 8KB Flash, 16MHz | STMicroelectronics

STM8S003F3P6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S103F3P6 STM8S103F3P6 - 8-bit 16MHz MCU, 8KB Flash, 20-TSSOP | STMicroelectronics

STM8S103F3P6 - 8-bit 16MHz MCU, 8KB Flash, 20-TSSOP | STMicroelectronics

STM8S103F3P6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8S003F3P6TR STM8S103F3P6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit CISC STM8 8-bit (Harvard architecture)
Tần số xung maksimum 16 MHz 16 MHz
Flash Memory 8 KB —
RAM 1 KB 1 KB
EEPROM 640 bytes —
Điện áp cung cấp 2.95 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 5 —
UART 1 —
SPI 1 —
I2C 1 —
Timers 1x 16-bit, 1x 8-bit 3 × 16-bit (TIM1, TIM2, TIM4)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Hộp TSSOP-20 20-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Program Memory (Flash) — 8 KB
Data EEPROM — 640 B
Data EEPROM Endurance — 300 k cycles
Supply Voltage Range — 2.95 V to 5.5 V
Number of I/O Pins — 16
ADC — 10-bit, up to 5 channels
Communication Interfaces — UART, SPI, I²C
Debug Interface — SWIM (single-wire)
Watchdog — Window watchdog + independent WDG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá