STM8S003K3T6 vs STM8S207SBT6C So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8S003K3T6 bằng STMicroelectronics và STM8S207SBT6C bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8S003K3T6 STM8S003K3T6 - 8-bit 16MHz MCU, 8KB Flash | STMicroelectronics

STM8S003K3T6 - 8-bit 16MHz MCU, 8KB Flash | STMicroelectronics

STM8S003K3T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S207SBT6C STM8S207SBT6C - 24MHz 8-bit MCU 128KB Flash LQFP-44 | STMicroelectronics

STM8S207SBT6C - 24MHz 8-bit MCU 128KB Flash LQFP-44 | STMicroelectronics

STM8S207SBT6C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8S003K3T6 STM8S207SBT6C
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture STM8 8-bit —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Program Memory (Flash) 8 KB 128 KB
Data EEPROM 128 bytes 1 KB
RAM 1 KB 6 KB
Data EEPROM Endurance 100 k write/erase cycles —
Supply Voltage (VDD) 2.95 V to 5.5 V —
ADC 10-bit SAR, up to 5 channels 10-bit, up to 16 channels
Timers 3 x 16-bit general-purpose 16-bit (multiple), 8-bit
Communication Interfaces 1 x UART, 1 x SPI, 1 x I2C —
Watchdog Independent window WDG, separate clock source —
Clock Security System (CSS) Yes —
Brown-Out Reset (BOR) Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Hộp LQFP-32 (7x7 mm) LQFP-44 (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — STM8 8-bit CISC
Clock Speed (Max) — 24 MHz
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
I/O Pins — 38
UART — 2 (LIN master capable)
SPI — 1
I2C — 1
CAN — 1 (CAN 2.0B, beCAN)
ESD HBM — Up to 4 kV (typical rating class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá