STM8S207C8T6 vs STM8S005C6T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8S207C8T6 bằng STMicroelectronics và STM8S005C6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8S207C8T6 STM8S207C8T6 - 24MHz 8-bit MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8S207C8T6 - 24MHz 8-bit MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8S207C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S005C6T6 STM8S005C6T6 - 8-bit MCU, 32KB Flash, 16MHz | STMicroelectronics

STM8S005C6T6 - 8-bit MCU, 32KB Flash, 16MHz | STMicroelectronics

STM8S005C6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8S207C8T6 STM8S005C6T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit STM8 8-bit
CPU Frequency 24 MHz —
Performance 20 MIPS at 24 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
RAM 4 KB —
EEPROM 2 KB (up to 300k write/erase cycles) —
Operating Voltage 2.95 V to 5.5 V —
ADC 10-bit, up to 10 channels —
Timers 1x 16-bit advanced, 2x 16-bit general purpose, 1x 8-bit basic —
UART 2 —
SPI 1 —
I2C 1 —
CAN CAN 2.0B controller —
GPIO Count 38 I/O pins —
Debug Interface SWIM single-wire (ICP/IAP supported) —
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range -40C to +85C or +125C per T suffix grade] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Program Memory — 32 KB (32K x 8)
RAM Size — 2 KB
Data EEPROM — 128 bytes
Supply Voltage Range — 2.95 V to 5.5 V
Number of I/O Pins — 38
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 10
UART Modules — 1
SPI Modules — 1
I2C Modules — 1
Timer Modules — 3 (1x 16-bit advanced, 1x 16-bit general, 1x 8-bit basic)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá