STM8S207R6T6 vs STM8S207RBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8S207R6T6 bằng STMicroelectronics và STM8S207RBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8S207R6T6 STM8S207R6T6 - 24MHz 8-Bit MCU 32KB Flash LQFP-64 | STMicroelectronics

STM8S207R6T6 - 24MHz 8-Bit MCU 32KB Flash LQFP-64 | STMicroelectronics

STM8S207R6T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S207RBT6 STM8S207RBT6 - 24MHz 128KB 8-Bit MCU | STMicroelectronics

STM8S207RBT6 - 24MHz 128KB 8-Bit MCU | STMicroelectronics

STM8S207RBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8S207R6T6 STM8S207RBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture STM8S 8-bit CISC Harvard Harvard architecture with 3-stage pipeline
Program Memory (Flash) 32 KB —
RAM 2 KB —
Integrated EEPROM 1.5 KB (data EEPROM area) Present, exact capacity [DATA_NEEDED: EEPROM capacity]
Tần số xung maksimum 24 MHz —
Peak MIPS 20 MIPS at 24 MHz —
Supply Voltage (VDD) 2.95 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC 10-bit, up to 16 channels —
Timers 2x 16-bit + 1x 8-bit —
UART 2x LIN-capable UARTs —
SPI 1x (master/slave) —
I2C 1x (up to 400 kHz) —
CAN 1x CAN 2.0B active —
GPIO Count 38 (5 V tolerant, high-sink) —
External Interrupts Up to 16 —
Debug Interface SWIM (single-wire) + NRST —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 64-LQFP, 10 x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Microcontroller Type — 8-bit RISC microcontroller
Series — STM8S performance line
Maximum CPU Frequency — 24 MHz
Maximum Performance — 20 MIPS at 24 MHz
Flash Program Memory — 128 KB
Program Memory Organization — 128K x 8 bits
ADC Resolution — 10 bits
UART Count — 2
SPI Interface — 1 interface
I2C Interface — 1 interface
CAN Interface — 1 interface
Điện áp cung cấp — 3.3 V or 5 V
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá