STM8S208C8T6 vs STM8S208C6T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8S208C8T6 bằng STMicroelectronics và STM8S208C6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8S208C8T6 STM8S208C8T6 - 8-Bit 24MHz MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8S208C8T6 - 8-Bit 24MHz MCU, 64KB Flash | STMicroelectronics

STM8S208C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S208C6T6 STM8S208C6T6 - 24MHz 32KB Flash 8-Bit MCU | STMicroelectronics

STM8S208C6T6 - 24MHz 32KB Flash 8-Bit MCU | STMicroelectronics

STM8S208C6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8S208C8T6 STM8S208C6T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit CISC —
Maximum Frequency 24 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 32 KB (32K x 8)
EEPROM 2 KB —
RAM 4 KB 12 KB
Điện áp cung cấp 2.95V to 5.5V —
ADC 10-bit, up to 16 channels —
Timers 2x 16-bit, 1x 8-bit, 1x basic —
UART 2 —
SPI 1 —
I2C 1 —
CAN 1 —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP, 7 x 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Product Type — 8-bit microcontroller
Series — STM8S performance line
Tần số xung maksimum — 24 MHz
Integrated EEPROM — 6 KB
ADC Resolution — 10-bit
UART Count — 2
SPI Interface — 1
I2C Interface — 1
CAN Interface — 1
I/O Port Count — 38
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V
Lifecycle Stage — Active
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá