STM8S208R8T6 vs STM8S207RBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM8S208R8T6 bằng STMicroelectronics và STM8S207RBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM8S208R8T6 STM8S208R8T6 - 8-Bit 24MHz 64KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM8S208R8T6 - 8-Bit 24MHz 64KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM8S208R8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM8S207RBT6 STM8S207RBT6 - 24MHz 128KB 8-Bit MCU | STMicroelectronics

STM8S207RBT6 - 24MHz 128KB 8-Bit MCU | STMicroelectronics

STM8S207RBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM8S208R8T6 STM8S207RBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core STM8 8-bit —
Maximum CPU Frequency 24 MHz 24 MHz
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
RAM 6 KB —
EEPROM 2 KB —
Operating Voltage 2.95 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit 10 bits
ADC Channels 16 —
Timers Multiple 16-bit timers —
UARTs 2 —
SPI 1 —
I2C 1 —
CAN 1 —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP, 10 x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Microcontroller Type — 8-bit RISC microcontroller
Series — STM8S performance line
Maximum Performance — 20 MIPS at 24 MHz
Flash Program Memory — 128 KB
Program Memory Organization — 128K x 8 bits
Integrated EEPROM — Present, exact capacity [DATA_NEEDED: EEPROM capacity]
Core Architecture — Harvard architecture with 3-stage pipeline
UART Count — 2
SPI Interface — 1 interface
I2C Interface — 1 interface
CAN Interface — 1 interface
Điện áp cung cấp — 3.3 V or 5 V
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá