STR912FAW44X6 vs AT91SAM7X512B-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của STR912FAW44X6 bằng STMicroelectronics và AT91SAM7X512B-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STR912FAW44X6 STR912FAW44X6 - ARM966E-S MCU 96MHz 512KB Flash LQFP-128

STR912FAW44X6 - ARM966E-S MCU 96MHz 512KB Flash LQFP-128

STR912FAW44X6 Obsolete
Microchip Technology
AT91SAM7X512B-AUR AT91SAM7X512B-AUR - 512KB Flash ARM7 MCU 100-LQFP | Microchip

AT91SAM7X512B-AUR - 512KB Flash ARM7 MCU 100-LQFP | Microchip

AT91SAM7X512B-AUR Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STR912FAW44X6 AT91SAM7X512B-AUR
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core ARM966E-S (ARM9-class, 32-bit RISC) —
Tần số xung maksimum 96 MHz —
Program Memory 512 KB Flash (dual-bank) —
SRAM 96 KB 128 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V core / 3.3 V I/O —
Hộp LQFP-128 (14 x 14 mm) 100-pin LQFP, 14x14 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) 10/100 MAC with MII / RMII interface
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY USB 2.0 Full-Speed Device
CAN 2 x CAN 2.0B controllers CAN 2.0B controller
Timers 4 x 16-bit timers Four 16-bit timer/counters
ADC 10-bit 8-channel, 10-bit
Motor Control PWM Yes (AC motor control) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM7TDMI 32-bit RISC
Core / System Frequency — Up to 55 MHz
Instruction Set — ARM / Thumb (16-bit compressed)
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Supply Voltage - Core (VDDCORE) — 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V)
Supply Voltage - I/O (VDDIO) — 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V)
Shipping Media — Tape & Reel (AUR suffix)
Trạng thái vòng đời — Not Recommended for New Designs (NRND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá