SY87700LHI vs SY87700LSI So sánh
So sánh chi tiết song song của SY87700LHI bằng Microchip Technology và SY87700LSI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
SY87700LHI - 3.3V 175Mbps AnyRate CDR | Microchip Technology
SY87700LHI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
SY87700LSI - 3.3V AnyRate Clock and Data Recovery | Microchip
SY87700LSI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SY87700LHI | SY87700LSI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Clock and Data Recovery (CDR), Multiplexer IC | AnyRate clock and data recovery IC |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| Minimum Data Rate | 32 Mbps | 32 Mbps |
| Maximum Data Rate | 175 Mbps | 175 Mbps |
| Data Format | NRZ | — |
| Input Interface | PECL | — |
| Output Count | 1 output | — |
| On-Chip PLL Count | 2 PLLs | — |
| PLL Functions | Clock generation and clock recovery | — |
| Primary Applications | Ethernet, SONET, SDH, and ATM | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40°C to +85°C |
| Hộp | 32-pin TQFP-EP, 7x7 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Loại giao diện | Serial | — |
| Process Technology | [DATA_NEEDED: process technology] | — |
| Jitter Performance | [DATA_NEEDED: RMS and peak jitter specifications] | — |
| Lock Time | [DATA_NEEDED: acquisition and lock time] | — |
| Output Rise and Fall Time | [DATA_NEEDED: output rise and fall times] | — |
| Input and Output Current | [DATA_NEEDED: input and output current] | — |
| RoHS Compliance | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| REACH Compliance | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Related Family Maximum Data Rate | — | 208 Mbps |
| Data Encoding | — | NRZ |
| Operating Principle | — | Clock recovery and data retiming |
| Package Type | — | 32-pin TQFP |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Product Lifecycle Status | — | In production |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Halogen-Free Status | — | [DATA_NEEDED: halogen-free status] |
| Jitter Tolerance | — | [DATA_NEEDED: jitter tolerance] |