T2081NXE8PTB vs T2081NSE8PTB So sánh

So sánh chi tiết song song của T2081NXE8PTB bằng NXP Semiconductors và T2081NSE8PTB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
T2081NXE8PTB T2081NXE8PTB - QorIQ T2 4-Core 1.533GHz PowerPC MPU | NXP

T2081NXE8PTB - QorIQ T2 4-Core 1.533GHz PowerPC MPU | NXP

T2081NXE8PTB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
T2081NSE8PTB T2081NSE8PTB - QorIQ T2 4C 1.5GHz 896-FCPBGA | NXP Semiconductors

T2081NSE8PTB - QorIQ T2 4C 1.5GHz 896-FCPBGA | NXP Semiconductors

T2081NSE8PTB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số T2081NXE8PTB T2081NSE8PTB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor PowerPC e6500 —
Number of Cores 4 4
Core Architecture 64-bit —
Operating Frequency 1.533 GHz —
Series QorIQ T2 —
Co-Processor/DSP None (SEC engine for crypto) —
RAM Controllers DDR3, DDR3L with ECC —
Memory Interface Speed 1.87 GT/s —
Ethernet 8x 1 Gbps + 2x 10 Gbps (XFI/KR) —
PCIe Controllers 3x PCIe Gen 2 —
SATA 2x SATA 2.0 —
USB 2x USB 2.0 —
Hộp 896-FCPBGA (25x25 mm) 896-FCPBGA (25x25 mm)
Process Technology 28 nm 28 nm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C (extended: -40C to +105C) 0C to +105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FCPBGA) Surface Mount (BGA)
Security Engine SEC with hardware crypto —
Hardware Virtualization Yes (e6500 hypervisor) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — Microprocessor (MPU)
Architecture — PowerPC e6500 (64-bit)
Core Family — QorIQ T2
Number of Hardware Threads — 8 (dual-threaded SMT)
Core Frequency — 1.533 GHz
DDR3/DDR3L Speed — 1.87 GT/s
10 Gigabit Ethernet — 2 ports (10GE)
Cryptography — Crypto enabled (SEC engine)
Silicon Revision — 1.1
Pin/Package Count — 896 balls

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá