T4160NSE7QTB vs T4080NSE7QTB So sánh

So sánh chi tiết song song của T4160NSE7QTB bằng NXP Semiconductors và T4080NSE7QTB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
T4160NSE7QTB T4160NSE7QTB - QorIQ T4 8-Core 1.8GHz PowerPC SoC | NXP

T4160NSE7QTB - QorIQ T4 8-Core 1.8GHz PowerPC SoC | NXP

T4160NSE7QTB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
T4080NSE7QTB T4080NSE7QTB - QorIQ T4 8-Core 1.8GHz PowerPC MPU | NXP

T4080NSE7QTB - QorIQ T4 8-Core 1.8GHz PowerPC MPU | NXP

T4080NSE7QTB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số T4160NSE7QTB T4080NSE7QTB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor PowerPC e6500 —
Number of Cores 8 —
Architecture 64-bit Power Architecture PowerPC e6500, 64-bit
Operating Frequency 1.67 GHz (up to 1.8 GHz) —
Number of Threads 16 (8 cores x 2 threads via SMT) —
Series QorIQ T4 —
Hộp 1932-FCPBGA (45x45 mm, 0.8 mm pitch) 1932-FCPBGA (45x45 mm)
Memory Controller DDR3 / DDR3L, up to 1.87 GT/s, 64-bit with ECC —
10 Gigabit Ethernet 2 ports (10 Gbps) —
1 Gigabit Ethernet 13 ports (1 Gbps) —
Cryptography Hardware-accelerated (SEC engine, enabled) Enabled (hardware crypto accelerator)
PCIe 2 x PCIe Gen 2 controllers —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C 0 C to 105 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Count — 4 physical cores, 8 hardware threads
Maximum Core Frequency — 1.8 GHz
DDR Memory Controller — DDR3L up to 1.87 GT/s
Ethernet Interfaces — 2x 10 Gigabit Ethernet
Silicon Revision — 2.0
Product Family — QorIQ T4
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO voltage]
Thermal Design Power — [DATA_NEEDED: TDP]
Cache (L2 per core) — [DATA_NEEDED: L2 size]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá