T4160NSN7QTB vs T4160NSE7QTB So sánh

So sánh chi tiết song song của T4160NSN7QTB bằng NXP Semiconductors và T4160NSE7QTB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
T4160NSN7QTB T4160NSN7QTB - QorIQ 16x 1.67GHz SoC, 2x10GE, FCBGA-1932 | NXP

T4160NSN7QTB - QorIQ 16x 1.67GHz SoC, 2x10GE, FCBGA-1932 | NXP

T4160NSN7QTB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
T4160NSE7QTB T4160NSE7QTB - QorIQ T4 8-Core 1.8GHz PowerPC SoC | NXP

T4160NSE7QTB - QorIQ T4 8-Core 1.8GHz PowerPC SoC | NXP

T4160NSE7QTB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số T4160NSN7QTB T4160NSE7QTB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture Power Architecture e6500, 64-bit 64-bit Power Architecture
Number of Cores 8 physical / 16 virtual threads 8
Core Frequency 1.67 GHz (typical) —
Family QorIQ T4 (T4080/T4160/T4240) —
Memory Controller DDR3L, 64-bit, 1.87 GT/s DDR3 / DDR3L, up to 1.87 GT/s, 64-bit with ECC
10 Gigabit Ethernet 2x 10GE MACs 2 ports (10 Gbps)
Packet Acceleration Data Path Acceleration Architecture (DPAA) —
Cryptography Disabled (per part designation) Hardware-accelerated (SEC engine, enabled)
Hộp 1932-ball FCBGA 1932-FCPBGA (45x45 mm, 0.8 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 105°C 0 C to +105 C
Process Technology CMOS, 45 nm —
Revision Rev 2 —
Cấp MSL 3 (per Partstack record) 3
Terminal Finish Tin-Silver-Copper (e1, JESD-609) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Processor — PowerPC e6500
Operating Frequency — 1.67 GHz (up to 1.8 GHz)
Number of Threads — 16 (8 cores x 2 threads via SMT)
Series — QorIQ T4
1 Gigabit Ethernet — 13 ports (1 Gbps)
PCIe — 2 x PCIe Gen 2 controllers
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá