TAS5026APAG vs TAS5001PFBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của TAS5026APAG bằng Texas Instruments và TAS5001PFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TAS5026APAG TAS5026APAG - 6-Ch Digital Audio PWM Processor | TI

TAS5026APAG - 6-Ch Digital Audio PWM Processor | TI

TAS5026APAG Obsolete
Texas Instruments
TAS5001PFBRG4 TAS5001PFBRG4 - Digital Audio PWM Processor | TI | 48-TQFP

TAS5001PFBRG4 - Digital Audio PWM Processor | TI | 48-TQFP

TAS5001PFBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TAS5026APAG TAS5001PFBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Audio ICs Audio ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Chức năng Modulator Digital Audio PWM Processor
Applications Digital Audio Interfacing —
Number of Channels 6 2
Giao diện I2C, I2S —
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Hộp / Vỏ 64-TQFP (10x10) —
Packaging Tray —
Product Status Obsolete —
Series PurePath Digital™ —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kiểu đầu ra PWM —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Current] —
Dynamic Range — 96 dB
THD+N — 0.08% at 1 kHz
Hộp — 48-TQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
Output Power — [DATA_NEEDED: output power]
Audio Input Format — [DATA_NEEDED: audio input format]
Tỷ lệ lấy mẫu — [DATA_NEEDED: sampling rate]
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá